Study

advance vol 5 reading test 10

  •   0%
  •  0     0     0

  • Immaculate (adj) – /ɪˈmæk.jə.lət/ (C2)
    Hoàn hảo, tinh khiết.
  • Self-conscious (adj) – /ˌselfˈkɑːn.ʃəs/ (C1)
    Ngượng ngùng, tự ý thức.
  • Oeuvre (n) – /ˈɜː.vrə/ (C2)
    Toàn bộ tác phẩm của một nghệ sĩ.
  • Artefact / Artifact (n) – /ˈɑːr.t̬ə.fækt/ (C1)
    Đồ tạo tác, cổ vật.
  • Elusive (adj) – /iˈluː.sɪv/ (C1)
    Khó nắm bắt, mơ hồ.
  • Grandeur (n) – /ˈɡræn.dʒɚ/ (C1)
    Sự hùng vĩ, sự trang nghiêm.
  • Spectrum (n) – /ˈspek.trəm/ (C1)
    Chuỗi, phạm vi rộng.
  • Hog (v) – /hɑːɡ/ (C1)
    Chiếm hết, giành hết về mình.
  • Nourish (v) – /ˈnɝː.ɪʃ/ (C1)
    Nuôi dưỡng.
  • Indicative (adj) – /ɪnˈdɪk.ə.tɪv/ (C1)
    Biểu thị, ngụ ý.
  • Apparatus (n) – /ˌæp.əˈræt.əs/ (C1)
    Thiết bị, bộ máy.
  • Domicile (n) – /ˈdɑː.mɪ.saɪl/ (C2)
    Nơi cư ngụ, nhà ở.
  • Voluptuous (adj) – /vəˈlʌp.tʃu.əs/ (C2)
    Gợi cảm, khiêu gợi.
  • Genre (n) – /ˈʒɑ̃ːn.rə/ (C1)
    Thể loại.
  • Apprehend (v) – /ˌæp.rəˈhend/ (C1/C2)
    Lĩnh hội, thấu hiểu (nghĩa văn chương).
  • Reconstruct (v) – /ˌriː.kənˈstrʌkt/ (C1)
    Tái cấu trúc, dựng lại.
  • Slime (n) – /slaɪm/ (C1)
    Chất nhờn.
  • Incorrigible (adj) – /ɪnˈkɔːr.ə.dʒə.bəl/ (C2)
    Không thể sửa đổi được, cứng đầu.
  • Regimen (n) – /ˈredʒ.ə.mən/ (C2)
    Chế độ sinh hoạt, phương pháp điều trị.
  • Nurture (v) – /ˈnɝː.tʃɚ/ (C1)
    Nuôi dưỡng.
  • Profligate (adj) – /ˈprɑː.flɪ.ɡət/ (C2)
    Hoang phí, trác táng.
  • Hurl (v) – /hɜːl/ (C1)
    Ném mạnh.
  • Adjunct (n) – /ˈædʒ.ʌŋkt/ (C2)
    Phần phụ thuộc, vật bổ trợ.
  • Misfire (v) – /ˌmɪsˈfaɪr/ (C1)
    Thất bại, không đạt kết quả như ý.
  • Didactic (adj) – /daɪˈdæk.tɪk/ (C2)
    Có tính giáo huấn.
  • Fruitful (adj) – /ˈfruːt.fəl/ (C1)
    Hiệu quả, thành công.
  • Embody (v) – /ɪmˈbɑː.di/ (C1)
    Hiện thân của, bao gồm.
  • Encompass (v) – /ɪnˈkʌm.pəs/ (C1)
    Bao gồm, chứa đựng.
  • Bait (n) – /beɪt/ (C1)
    Mồi nhử.
  • Apprentice (v) – /əˈpren.tɪs/ (C1)
    Nhận làm học việc.
  • Delinquent (n) – /dɪˈlɪŋ.kwənt/ (C1)
    Kẻ phạm pháp (thường là thanh thiếu niên).
  • Insatiably (adv) – /ɪnˈseɪ.ʃə.bli/ (C2)
    Một cách vô độ, không biết chán.
  • Tinker (v) – /ˈtɪŋ.kɚ/ (C1)
    Sửa vặt, mày mò.
  • Ingenious (adj) – /ɪnˈdʒiː.ni.əs/ (C1)
    Khéo léo, tài tình.
  • Hoax (n) – /hoʊks/ (C1)
    Trò lừa bịp.
  • Inherent (adj) – /ɪnˈhɪr.ənt/ (C1)
    Vốn có, cố hữu.
  • Strive (v) – /straɪv/ (C1)
    Phấn đấu, nỗ lực.