Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
advance vol 5 reading test 10
0
%
0
0
0
Back
Restart
Immaculate (adj) – /ɪˈmæk.jə.lət/ (C2)
Hoàn hảo, tinh khiết.
Oops!
Okay!
Self-conscious (adj) – /ˌselfˈkɑːn.ʃəs/ (C1)
Ngượng ngùng, tự ý thức.
Oops!
Okay!
Oeuvre (n) – /ˈɜː.vrə/ (C2)
Toàn bộ tác phẩm của một nghệ sĩ.
Oops!
Okay!
Artefact / Artifact (n) – /ˈɑːr.t̬ə.fækt/ (C1)
Đồ tạo tác, cổ vật.
Oops!
Okay!
Elusive (adj) – /iˈluː.sɪv/ (C1)
Khó nắm bắt, mơ hồ.
Oops!
Okay!
Grandeur (n) – /ˈɡræn.dʒɚ/ (C1)
Sự hùng vĩ, sự trang nghiêm.
Oops!
Okay!
Spectrum (n) – /ˈspek.trəm/ (C1)
Chuỗi, phạm vi rộng.
Oops!
Okay!
Hog (v) – /hɑːɡ/ (C1)
Chiếm hết, giành hết về mình.
Oops!
Okay!
Nourish (v) – /ˈnɝː.ɪʃ/ (C1)
Nuôi dưỡng.
Oops!
Okay!
Indicative (adj) – /ɪnˈdɪk.ə.tɪv/ (C1)
Biểu thị, ngụ ý.
Oops!
Okay!
Apparatus (n) – /ˌæp.əˈræt.əs/ (C1)
Thiết bị, bộ máy.
Oops!
Okay!
Domicile (n) – /ˈdɑː.mɪ.saɪl/ (C2)
Nơi cư ngụ, nhà ở.
Oops!
Okay!
Voluptuous (adj) – /vəˈlʌp.tʃu.əs/ (C2)
Gợi cảm, khiêu gợi.
Oops!
Okay!
Genre (n) – /ˈʒɑ̃ːn.rə/ (C1)
Thể loại.
Oops!
Okay!
Apprehend (v) – /ˌæp.rəˈhend/ (C1/C2)
Lĩnh hội, thấu hiểu (nghĩa văn chương).
Oops!
Okay!
Reconstruct (v) – /ˌriː.kənˈstrʌkt/ (C1)
Tái cấu trúc, dựng lại.
Oops!
Okay!
Slime (n) – /slaɪm/ (C1)
Chất nhờn.
Oops!
Okay!
Incorrigible (adj) – /ɪnˈkɔːr.ə.dʒə.bəl/ (C2)
Không thể sửa đổi được, cứng đầu.
Oops!
Okay!
Regimen (n) – /ˈredʒ.ə.mən/ (C2)
Chế độ sinh hoạt, phương pháp điều trị.
Oops!
Okay!
Nurture (v) – /ˈnɝː.tʃɚ/ (C1)
Nuôi dưỡng.
Oops!
Okay!
Profligate (adj) – /ˈprɑː.flɪ.ɡət/ (C2)
Hoang phí, trác táng.
Oops!
Okay!
Hurl (v) – /hɜːl/ (C1)
Ném mạnh.
Oops!
Okay!
Adjunct (n) – /ˈædʒ.ʌŋkt/ (C2)
Phần phụ thuộc, vật bổ trợ.
Oops!
Okay!
Misfire (v) – /ˌmɪsˈfaɪr/ (C1)
Thất bại, không đạt kết quả như ý.
Oops!
Okay!
Didactic (adj) – /daɪˈdæk.tɪk/ (C2)
Có tính giáo huấn.
Oops!
Okay!
Fruitful (adj) – /ˈfruːt.fəl/ (C1)
Hiệu quả, thành công.
Oops!
Okay!
Embody (v) – /ɪmˈbɑː.di/ (C1)
Hiện thân của, bao gồm.
Oops!
Okay!
Encompass (v) – /ɪnˈkʌm.pəs/ (C1)
Bao gồm, chứa đựng.
Oops!
Okay!
Bait (n) – /beɪt/ (C1)
Mồi nhử.
Oops!
Okay!
Apprentice (v) – /əˈpren.tɪs/ (C1)
Nhận làm học việc.
Oops!
Okay!
Delinquent (n) – /dɪˈlɪŋ.kwənt/ (C1)
Kẻ phạm pháp (thường là thanh thiếu niên).
Oops!
Okay!
Insatiably (adv) – /ɪnˈseɪ.ʃə.bli/ (C2)
Một cách vô độ, không biết chán.
Oops!
Okay!
Tinker (v) – /ˈtɪŋ.kɚ/ (C1)
Sửa vặt, mày mò.
Oops!
Okay!
Ingenious (adj) – /ɪnˈdʒiː.ni.əs/ (C1)
Khéo léo, tài tình.
Oops!
Okay!
Hoax (n) – /hoʊks/ (C1)
Trò lừa bịp.
Oops!
Okay!
Inherent (adj) – /ɪnˈhɪr.ənt/ (C1)
Vốn có, cố hữu.
Oops!
Okay!
Strive (v) – /straɪv/ (C1)
Phấn đấu, nỗ lực.
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies