Game Preview

advance vol 5 reading test 10

  •  English    37     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • Spectrum (n) – /ˈspek.trəm/ (C1)
    Chuỗi, phạm vi rộng.
  •  15
  • Apprentice (v) – /əˈpren.tɪs/ (C1)
    Nhận làm học việc.
  •  15
  • Genre (n) – /ˈʒɑ̃ːn.rə/ (C1)
    Thể loại.
  •  15
  • Didactic (adj) – /daɪˈdæk.tɪk/ (C2)
    Có tính giáo huấn.
  •  15
  • Immaculate (adj) – /ɪˈmæk.jə.lət/ (C2)
    Hoàn hảo, tinh khiết.
  •  15
  • Oeuvre (n) – /ˈɜː.vrə/ (C2)
    Toàn bộ tác phẩm của một nghệ sĩ.
  •  15
  • Voluptuous (adj) – /vəˈlʌp.tʃu.əs/ (C2)
    Gợi cảm, khiêu gợi.
  •  15
  • Encompass (v) – /ɪnˈkʌm.pəs/ (C1)
    Bao gồm, chứa đựng.
  •  15
  • Profligate (adj) – /ˈprɑː.flɪ.ɡət/ (C2)
    Hoang phí, trác táng.
  •  15
  • Incorrigible (adj) – /ɪnˈkɔːr.ə.dʒə.bəl/ (C2)
    Không thể sửa đổi được, cứng đầu.
  •  15
  • Delinquent (n) – /dɪˈlɪŋ.kwənt/ (C1)
    Kẻ phạm pháp (thường là thanh thiếu niên).
  •  15
  • Regimen (n) – /ˈredʒ.ə.mən/ (C2)
    Chế độ sinh hoạt, phương pháp điều trị.
  •  15
  • Grandeur (n) – /ˈɡræn.dʒɚ/ (C1)
    Sự hùng vĩ, sự trang nghiêm.
  •  15
  • Domicile (n) – /ˈdɑː.mɪ.saɪl/ (C2)
    Nơi cư ngụ, nhà ở.
  •  15
  • Indicative (adj) – /ɪnˈdɪk.ə.tɪv/ (C1)
    Biểu thị, ngụ ý.
  •  15
  • Adjunct (n) – /ˈædʒ.ʌŋkt/ (C2)
    Phần phụ thuộc, vật bổ trợ.
  •  15