Study

14.5 nec prep vocab consolidation

  •   0%
  •  0     0     0

  • Gloss over
    Tránh né, che giấu hoặc làm nhẹ đi sai sót.
  • Rock up
    Đến nơi, xuất hiện (thường là muộn/bất ngờ).
  • Tear sb's heart out
    Làm ai cực kỳ đau lòng, xót xa.
  • Fit out
    Trang bị đầy đủ nội thất, đồ đạc.
  • On the ball
    Nhanh nhẹn, tinh ý, hiểu và phản ứng nhanh.
  • Kith and kin
    Bà con thân thuộc, họ hàng thân thích.
  • Shrivel up
    (Rau củ, hoa quả) bị héo quắt lại, khô héo.
  • Swot up on
    Học nhồi nhét, cày cuốc bài vở trước kỳ thi.
  • A peal of thunder
    Một tràng sấm, tiếng sấm rền vang.
  • A mine of information
    Kho tàng kiến thức, người biết rất nhiều thông tin.
  • On the rack
    Chịu đựng sự giày vò, căng thẳng cực độ về tinh thần/thể xác.
  • Blow up (in one's face)
    Đổ bể bất ngờ, thất bại thảm hại.
  • Justification for sth
    Lý do chính đáng, sự bào chữa cho cái gì.
  • Shop around
    Đi khảo giá, so sánh giá cả trước khi mua.
  • The dice are loaded against sb
    Mọi yếu tố, cục diện đều bất lợi cho ai đó.
  • Absolutely furious
    Hoàn toàn tức điên lên, cực kỳ giận dữ.
  • Slave away
    Làm việc đầu tắt mặt tối, cày cuốc cực khổ.
  • Drag on
    Kéo dài lê thê gây mệt mỏi.
  • Can't cut the mustard
    Không đủ năng lực, không đáp ứng yêu cầu.
  • The world is your oyster
    Bạn có mọi cơ hội thành công (khi còn trẻ).
  • Chomp/champ/chafe at the bit
    Vô cùng nóng lòng, sốt ruột muốn bắt đầu làm gì.
  • Cut the atmosphere with a knife
    Không khí vô cùng căng thẳng, ngột ngạt.
  • Inveigh against
    Kịch liệt đả kích, công kích dữ dội.
  • Knock over (with a feather)
    Làm cho ai cực kỳ sửng sốt.
  • Lie about
    Nằm ườn, lười biếng không chịu làm gì.
  • Feather one's own nest
    Vơ vét tiền bạc làm giàu bất chính cho bản thân.
  • On everyone's lips
    Chủ đề đang được mọi người bàn tán xôn xao.
  • Not have a spark of decency
    Không có một chút tử tế, lịch sự tối thiểu.
  • Eke out
    Tiết kiệm, dè xẻn từng chút để đủ sống.
  • At a premium
    Khan hiếm và có giá trị cao, được săn đón.
  • Roll by
    (Thời gian) lặng lẽ trôi qua.
  • In arrears with/on
    Nợ nần chồng chất, chậm trễ thanh toán tiền.
  • Let out (a shirt)
    Nới rộng quần áo (do bị chật).
  • Crack the whip
    Dùng quyền lực để ép người khác làm việc nhanh, chăm hơn.
  • Set a precedent
    Tạo ra tiền lệ.
  • Nail sb down
    Ép ai đó phải cam kết, chốt thời gian rõ ràng.
  • Throw off (a cold)
    Khỏi hẳn bệnh, rũ bỏ cơn cảm lạnh.
  • Under the gun
    Đang chịu áp lực rất lớn, căng thẳng vì deadline.
  • See the back of sb
    Vui mừng khi tống khứ được ai đó đi.
  • Delve into
    Lục lọi đồ vật hoặc tìm tòi, nghiên cứu sâu.
  • With a light heart
    Tâm trạng nhẹ nhõm, vui vẻ, vô tư.
  • Fertile ground for sth
    Mảnh đất màu mỡ, môi trường lý tưởng để phát triển ý tưởng.
  • Consist in
    Cốt ở, nằm ở cốt lõi của vấn đề.
  • Tick off
    Mắng mỏ, khiển trách nặng nề.
  • Militate against
    Cản trở, chống lại, làm giảm khả năng xảy ra.
  • Hem in
    Bao vây, vây hãm, vây quanh.
  • Polish off
    Ăn sạch bách hoặc hoàn thành nhanh gọn.
  • Clam up
    Đột ngột im bặt, câm như hến (do sợ/giấu giếm).
  • A battle of wits
    Cuộc đấu trí gay cấn giữa hai bên.
  • Hand out (punishment)
    Thi hành, đưa ra hình phạt.
  • The cut and thrust
    Sự tranh luận, đấu trí gay cấn, sôi nổi.
  • Snap up
    Vồ lấy, mua nhanh chóng trước khi hết hàng.
  • The genie is out of the bottle
    Việc đã xảy ra và không thể cứu vãn hay thay đổi.
  • Captains of industry
    Những nhà lãnh đạo quyền lực kiểm soát ngành công nghiệp lớn.
  • Fall off the radar
    Bị lãng quên, không còn được chú ý.
  • Go with a swing
    (Bữa tiệc) diễn ra sôi động, náo nhiệt và thành công rực rỡ.
  • Roar/Hoot with laughter
    Cười phá lên, cười rộ lên to sảng khoái.
  • Squirrel away
    Tích trữ, giấu kỹ tiền của để dùng sau này.
  • Cut up rough
    Trở nên vô cùng tức giận hoặc hung hăng.
  • Off the record
    Bí mật, không được công bố chính thức.
  • Utterly devastated
    Hoàn toàn suy sụp, tan nát cõi lòng.
  • Fall from grace
    Bị mất đi sự yêu mến, kính trọng của mọi người do bê bối.
  • Strike a blow for sth
    Đấu tranh vì/ủng hộ cho cái gì.
  • Steal sb's thunder
    Phao tin trước, cướp công, làm lu mờ thành tựu của người khác.
  • In a blinding flash
    Một ý tưởng bỗng lóe lên bất ngờ và rõ ràng.
  • Cut a swathe through sth
    Tàn phá, quét qua gây thiệt hại nặng nề diện rộng.
  • Be caught/fall between two stools
    Tiến thoái lưỡng nan, phân vân giữa hai sự lựa chọn dẫn đến thất bại.
  • Throw sb back on their own resources
    Buộc ai phải tự lực cánh sinh.
  • Tip sb the wink
    Mật báo, phím trước thông tin mật một cách kín đáo.
  • Stick up for sb
    Lên tiếng bảo vệ, bênh vực ai.
  • Max out
    Tiêu sạch, dùng đến hạn mức tối đa.
  • Stamp on
    Dập tắt, trấn áp ngay lập tức (sự phản kháng).