Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
14.5 nec prep vocab consolidation
0
%
0
0
0
Back
Restart
Gloss over
Tránh né, che giấu hoặc làm nhẹ đi sai sót.
Oops!
Okay!
Rock up
Đến nơi, xuất hiện (thường là muộn/bất ngờ).
Oops!
Okay!
Tear sb's heart out
Làm ai cực kỳ đau lòng, xót xa.
Oops!
Okay!
Fit out
Trang bị đầy đủ nội thất, đồ đạc.
Oops!
Okay!
On the ball
Nhanh nhẹn, tinh ý, hiểu và phản ứng nhanh.
Oops!
Okay!
Kith and kin
Bà con thân thuộc, họ hàng thân thích.
Oops!
Okay!
Shrivel up
(Rau củ, hoa quả) bị héo quắt lại, khô héo.
Oops!
Okay!
Swot up on
Học nhồi nhét, cày cuốc bài vở trước kỳ thi.
Oops!
Okay!
A peal of thunder
Một tràng sấm, tiếng sấm rền vang.
Oops!
Okay!
A mine of information
Kho tàng kiến thức, người biết rất nhiều thông tin.
Oops!
Okay!
On the rack
Chịu đựng sự giày vò, căng thẳng cực độ về tinh thần/thể xác.
Oops!
Okay!
Blow up (in one's face)
Đổ bể bất ngờ, thất bại thảm hại.
Oops!
Okay!
Justification for sth
Lý do chính đáng, sự bào chữa cho cái gì.
Oops!
Okay!
Shop around
Đi khảo giá, so sánh giá cả trước khi mua.
Oops!
Okay!
The dice are loaded against sb
Mọi yếu tố, cục diện đều bất lợi cho ai đó.
Oops!
Okay!
Absolutely furious
Hoàn toàn tức điên lên, cực kỳ giận dữ.
Oops!
Okay!
Slave away
Làm việc đầu tắt mặt tối, cày cuốc cực khổ.
Oops!
Okay!
Drag on
Kéo dài lê thê gây mệt mỏi.
Oops!
Okay!
Can't cut the mustard
Không đủ năng lực, không đáp ứng yêu cầu.
Oops!
Okay!
The world is your oyster
Bạn có mọi cơ hội thành công (khi còn trẻ).
Oops!
Okay!
Chomp/champ/chafe at the bit
Vô cùng nóng lòng, sốt ruột muốn bắt đầu làm gì.
Oops!
Okay!
Cut the atmosphere with a knife
Không khí vô cùng căng thẳng, ngột ngạt.
Oops!
Okay!
Inveigh against
Kịch liệt đả kích, công kích dữ dội.
Oops!
Okay!
Knock over (with a feather)
Làm cho ai cực kỳ sửng sốt.
Oops!
Okay!
Lie about
Nằm ườn, lười biếng không chịu làm gì.
Oops!
Okay!
Feather one's own nest
Vơ vét tiền bạc làm giàu bất chính cho bản thân.
Oops!
Okay!
On everyone's lips
Chủ đề đang được mọi người bàn tán xôn xao.
Oops!
Okay!
Not have a spark of decency
Không có một chút tử tế, lịch sự tối thiểu.
Oops!
Okay!
Eke out
Tiết kiệm, dè xẻn từng chút để đủ sống.
Oops!
Okay!
At a premium
Khan hiếm và có giá trị cao, được săn đón.
Oops!
Okay!
Roll by
(Thời gian) lặng lẽ trôi qua.
Oops!
Okay!
In arrears with/on
Nợ nần chồng chất, chậm trễ thanh toán tiền.
Oops!
Okay!
Let out (a shirt)
Nới rộng quần áo (do bị chật).
Oops!
Okay!
Crack the whip
Dùng quyền lực để ép người khác làm việc nhanh, chăm hơn.
Oops!
Okay!
Set a precedent
Tạo ra tiền lệ.
Oops!
Okay!
Nail sb down
Ép ai đó phải cam kết, chốt thời gian rõ ràng.
Oops!
Okay!
Throw off (a cold)
Khỏi hẳn bệnh, rũ bỏ cơn cảm lạnh.
Oops!
Okay!
Under the gun
Đang chịu áp lực rất lớn, căng thẳng vì deadline.
Oops!
Okay!
See the back of sb
Vui mừng khi tống khứ được ai đó đi.
Oops!
Okay!
Delve into
Lục lọi đồ vật hoặc tìm tòi, nghiên cứu sâu.
Oops!
Okay!
With a light heart
Tâm trạng nhẹ nhõm, vui vẻ, vô tư.
Oops!
Okay!
Fertile ground for sth
Mảnh đất màu mỡ, môi trường lý tưởng để phát triển ý tưởng.
Oops!
Okay!
Consist in
Cốt ở, nằm ở cốt lõi của vấn đề.
Oops!
Okay!
Tick off
Mắng mỏ, khiển trách nặng nề.
Oops!
Okay!
Militate against
Cản trở, chống lại, làm giảm khả năng xảy ra.
Oops!
Okay!
Hem in
Bao vây, vây hãm, vây quanh.
Oops!
Okay!
Polish off
Ăn sạch bách hoặc hoàn thành nhanh gọn.
Oops!
Okay!
Clam up
Đột ngột im bặt, câm như hến (do sợ/giấu giếm).
Oops!
Okay!
A battle of wits
Cuộc đấu trí gay cấn giữa hai bên.
Oops!
Okay!
Hand out (punishment)
Thi hành, đưa ra hình phạt.
Oops!
Okay!
The cut and thrust
Sự tranh luận, đấu trí gay cấn, sôi nổi.
Oops!
Okay!
Snap up
Vồ lấy, mua nhanh chóng trước khi hết hàng.
Oops!
Okay!
The genie is out of the bottle
Việc đã xảy ra và không thể cứu vãn hay thay đổi.
Oops!
Okay!
Captains of industry
Những nhà lãnh đạo quyền lực kiểm soát ngành công nghiệp lớn.
Oops!
Okay!
Fall off the radar
Bị lãng quên, không còn được chú ý.
Oops!
Okay!
Go with a swing
(Bữa tiệc) diễn ra sôi động, náo nhiệt và thành công rực rỡ.
Oops!
Okay!
Roar/Hoot with laughter
Cười phá lên, cười rộ lên to sảng khoái.
Oops!
Okay!
Squirrel away
Tích trữ, giấu kỹ tiền của để dùng sau này.
Oops!
Okay!
Cut up rough
Trở nên vô cùng tức giận hoặc hung hăng.
Oops!
Okay!
Off the record
Bí mật, không được công bố chính thức.
Oops!
Okay!
Utterly devastated
Hoàn toàn suy sụp, tan nát cõi lòng.
Oops!
Okay!
Fall from grace
Bị mất đi sự yêu mến, kính trọng của mọi người do bê bối.
Oops!
Okay!
Strike a blow for sth
Đấu tranh vì/ủng hộ cho cái gì.
Oops!
Okay!
Steal sb's thunder
Phao tin trước, cướp công, làm lu mờ thành tựu của người khác.
Oops!
Okay!
In a blinding flash
Một ý tưởng bỗng lóe lên bất ngờ và rõ ràng.
Oops!
Okay!
Cut a swathe through sth
Tàn phá, quét qua gây thiệt hại nặng nề diện rộng.
Oops!
Okay!
Be caught/fall between two stools
Tiến thoái lưỡng nan, phân vân giữa hai sự lựa chọn dẫn đến thất bại.
Oops!
Okay!
Throw sb back on their own resources
Buộc ai phải tự lực cánh sinh.
Oops!
Okay!
Tip sb the wink
Mật báo, phím trước thông tin mật một cách kín đáo.
Oops!
Okay!
Stick up for sb
Lên tiếng bảo vệ, bênh vực ai.
Oops!
Okay!
Max out
Tiêu sạch, dùng đến hạn mức tối đa.
Oops!
Okay!
Stamp on
Dập tắt, trấn áp ngay lập tức (sự phản kháng).
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies