Game Preview

14.5 nec prep vocab consolidation

  •  English    72     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • Strike a blow for sth
    Đấu tranh vì/ủng hộ cho cái gì.
  •  15
  • The cut and thrust
    Sự tranh luận, đấu trí gay cấn, sôi nổi.
  •  15
  • Off the record
    Bí mật, không được công bố chính thức.
  •  15
  • Utterly devastated
    Hoàn toàn suy sụp, tan nát cõi lòng.
  •  15
  • Set a precedent
    Tạo ra tiền lệ.
  •  15
  • A peal of thunder
    Một tràng sấm, tiếng sấm rền vang.
  •  15
  • Justification for sth
    Lý do chính đáng, sự bào chữa cho cái gì.
  •  15
  • At a premium
    Khan hiếm và có giá trị cao, được săn đón.
  •  15
  • Absolutely furious
    Hoàn toàn tức điên lên, cực kỳ giận dữ.
  •  15
  • In a blinding flash
    Một ý tưởng bỗng lóe lên bất ngờ và rõ ràng.
  •  15
  • Hand out (punishment)
    Thi hành, đưa ra hình phạt.
  •  15
  • Clam up
    Đột ngột im bặt, câm như hến (do sợ/giấu giếm).
  •  15
  • Shop around
    Đi khảo giá, so sánh giá cả trước khi mua.
  •  15
  • Stick up for sb
    Lên tiếng bảo vệ, bênh vực ai.
  •  15
  • Fit out
    Trang bị đầy đủ nội thất, đồ đạc.
  •  15
  • Throw off (a cold)
    Khỏi hẳn bệnh, rũ bỏ cơn cảm lạnh.
  •  15