Study

advance test 9 reading

  •   0%
  •  0     0     0

  • Exaggerated(adj
    Bị phóng đại
  • Disrupt(v
    Làm gián đoạn, phá vỡ
  • Sophistication(n
    Sự tinh vi, sự phức tạp
  • Antagonistic(adj
    Đối lập, tương khắc
  • Vernacular(adj
    Thuộc về bản địa, dân dã (kiến trúc bình dân
  • Promising(adj
    Đầy hứa hẹn, triển vọng
  • Eavesdropping(v/n
    Nghe lén
  • Consumerism(n
    Chủ nghĩa tiêu dùng
  • Infestation(n
    Sự bùng phát dịch hại (sâu bệnh
  • Volatile(adj
    Dễ bay hơi (hóa học
  • Catalyst(n
    Chất xúc tác (nghĩa bóng: nhân tố thúc đẩy
  • Acknowledge(v
    Thừa nhận, công nhận
  • Pseudoscience(n
    Ngụy khoa học
  • Infestation(n
    Sự tàn phá, sự tràn vào quấy phá (của sâu bọ, chuột...
  • Exotic(adj
    Từ ngoài du nhập vào, ngoại lai
  • Divorced from(v phr
    Tách biệt khỏi
  • Ambitious(adj
    Đầy tham vọng, quy mô lớn
  • Appetizing(adj
    Ngon miệng, hấp dẫn
  • Ancestral(adj
    Thuộc về tổ tiên
  • Predatory(adj
    Ăn thịt, săn mồi
  • Resident(adj
    Cư trú tại chỗ (trong bài: loài gây hại bản địa
  • Elemental(adj
    Cơ bản, cốt yếu
  • Entomologist(n
    Nhà côn trùng học
  • Eminent(adj
    Xuất chúng, lỗi lạc
  • Utopianism(n
    Chủ nghĩa không tưởng
  • Thematic(adj
    Theo chủ đề
  • Integral(adj
    Thiết yếu, không thể tách rời
  • Fatal flaw(n phr
    Lỗi lầm chết người, thiếu sót chí mạng
  • Sublime(adj
    Cao cả, siêu thực, hùng vĩ