Game Preview

advance test 9 reading

  •  English    29     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • Acknowledge(v
    Thừa nhận, công nhận
  •  15
  • Promising(adj
    Đầy hứa hẹn, triển vọng
  •  15
  • Predatory(adj
    Ăn thịt, săn mồi
  •  15
  • Resident(adj
    Cư trú tại chỗ (trong bài: loài gây hại bản địa
  •  15
  • Exotic(adj
    Từ ngoài du nhập vào, ngoại lai
  •  15
  • Entomologist(n
    Nhà côn trùng học
  •  15
  • Fatal flaw(n phr
    Lỗi lầm chết người, thiếu sót chí mạng
  •  15
  • Infestation(n
    Sự tàn phá, sự tràn vào quấy phá (của sâu bọ, chuột...
  •  15
  • Eminent(adj
    Xuất chúng, lỗi lạc
  •  15
  • Catalyst(n
    Chất xúc tác (nghĩa bóng: nhân tố thúc đẩy
  •  15
  • Volatile(adj
    Dễ bay hơi (hóa học
  •  15
  • Appetizing(adj
    Ngon miệng, hấp dẫn
  •  15
  • Exaggerated(adj
    Bị phóng đại
  •  15
  • Infestation(n
    Sự bùng phát dịch hại (sâu bệnh
  •  15
  • Pseudoscience(n
    Ngụy khoa học
  •  15
  • Disrupt(v
    Làm gián đoạn, phá vỡ
  •  15