Study

E3 181-200

  •   0%
  •  0     0     0

  • arrive
    đến nơi
  • lose
    làm mất
  • pick
    nhặt / chọn
  • change
    thay đổi
  • receive
    nhận
  • cut
    cắt
  • attack
    tấn công
  • drive
    lái xe
  • move
    di chuyển
  • feel
    cảm thấy
  • end
    kết thúc
  • wear
    mặc
  • forget
    quên
  • understand
    hiểu
  • answer
    trả lời
  • hurry
    vội
  • remember
    nhớ
  • become
    trở thành
  • borrow
    mượn
  • try
    thử