Game Preview

E3 181-200

  •  English    20     Public
    E3 181-200
  •   Study   Slideshow
  • wear
    mặc
  •  15
  • move
    di chuyển
  •  15
  • try
    thử
  •  15
  • become
    trở thành
  •  15
  • feel
    cảm thấy
  •  15
  • understand
    hiểu
  •  15
  • remember
    nhớ
  •  15
  • pick
    nhặt / chọn
  •  15
  • lose
    làm mất
  •  15
  • cut
    cắt
  •  15
  • arrive
    đến nơi
  •  15
  • forget
    quên
  •  15
  • drive
    lái xe
  •  15
  • change
    thay đổi
  •  15
  • end
    kết thúc
  •  15
  • hurry
    vội
  •  15