Study

E3 1-20

  •   0%
  •  0     0     0

  • camp
    cắm trại
  • work
    làm việc
  • practice
    luyện tập
  • begin
    bắt đầu
  • learn
    học
  • stop
    dừng
  • give
    cho
  • call
    gọi
  • close
    đóng
  • kitchen
    nhà bếp
  • take
    lấy
  • need
    cần
  • wait
    chờ
  • clean
    dọn
  • sleep
    ngủ
  • newspaper
    báo
  • put
    đặt
  • smile
    mỉm cười
  • make
    làm
  • enjoy
    thích