Game Preview

E3 1-20

  •  English    20     Public
    E3 1-20
  •   Study   Slideshow
  • sleep
    ngủ
  •  15
  • make
    làm
  •  15
  • take
    lấy
  •  15
  • need
    cần
  •  15
  • wait
    chờ
  •  15
  • close
    đóng
  •  15
  • enjoy
    thích
  •  15
  • put
    đặt
  •  15
  • learn
    học
  •  15
  • call
    gọi
  •  15
  • give
    cho
  •  15
  • clean
    dọn
  •  15
  • stop
    dừng
  •  15
  • begin
    bắt đầu
  •  15
  • work
    làm việc
  •  15
  • smile
    mỉm cười
  •  15