Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
lessoN 15 FO17
0
%
0
0
0
Back
Restart
Cụm từ nối nào được dùng để bắt đầu câu đưa ra ví dụ cụ thể (How/Example)?
For example... (hoặc For instance...)
Oops!
Okay!
Cụm từ nào mang nghĩa là "lấy được bằng cấp" sau khi tốt nghiệp?
Earn a degree (hoặc Get a degree)
Oops!
Okay!
Để diễn đạt việc "hoàn thành đúng hạn chót", ta dùng cụm động từ nào?
Meet a deadline (hoặc Meet a tight deadline)
Oops!
Okay!
Từ nào mang nghĩa là "thực tập sinh" hoặc "kỳ thực tập"?
Internship
Oops!
Okay!
Làm thế nào để nói "Tôi đang theo đuổi sự nghiệp Marketing" bằng tiếng Anh bằng từ vựng đã học?
I am pursuing a career in Marketing.
Oops!
Okay!
Cụm từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tích lũy/đạt được kinh nghiệm"?
Gain experience
Oops!
Okay!
Dịch nhanh câu sau sang tiếng Anh: "Kinh nghiệm thực tế là thiết yếu cho việc xây dựng một CV mạnh."
Practical experience is essential for building a strong CV.
Oops!
Okay!
Động từ nào đi kèm với "a scholarship" để mang nghĩa xin học bổng?
Apply for
Oops!
Okay!
Từ tiếng Anh nào dùng để chỉ "chuyên ngành" học ở trường đại học?
Major
Oops!
Okay!
Trong phương pháp lập luận (The "Why & How" Method), cụm từ nối nào thường được dùng ở đầu câu để giải thích lý do (Why)?
This is because...
Oops!
Okay!
Dịch nhanh câu sau sang tiếng Anh: "Việc học Tiếng Anh giúp tôi giao tiếp với mọi người trên toàn thế giới."
Studying English helps me to communicate with people around the world.
Oops!
Okay!
Động từ nào đi kèm với "research" hoặc "a survey" mang nghĩa "tiến hành nghiên cứu/khảo sát"?
Conduct
Oops!
Okay!
Từ vựng nâng cao nào có thể thay thế cho "go to" trong cụm "go to a seminar"?
Attend
Oops!
Okay!
Ngữ pháp: Ngay sau cấu trúc "is essential for...", động từ luôn phải chia ở dạng nào?
V-ing
Oops!
Okay!
Từ vựng nào mang nghĩa là "đồng nghiệp" tại nơi làm việc?
Colleague
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies