Game Preview

lessoN 15 FO17

  •  English    15     Public
    lessoN 15 FO17
  •   Study   Slideshow
  • Động từ nào đi kèm với "a scholarship" để mang nghĩa xin học bổng?
    Apply for
  •  15
  • Để diễn đạt việc "hoàn thành đúng hạn chót", ta dùng cụm động từ nào?
    Meet a deadline (hoặc Meet a tight deadline)
  •  15
  • Động từ nào đi kèm với "research" hoặc "a survey" mang nghĩa "tiến hành nghiên cứu/khảo sát"?
    Conduct
  •  15
  • Cụm từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tích lũy/đạt được kinh nghiệm"?
    Gain experience
  •  15
  • Từ vựng nâng cao nào có thể thay thế cho "go to" trong cụm "go to a seminar"?
    Attend
  •  15
  • Cụm từ nào mang nghĩa là "lấy được bằng cấp" sau khi tốt nghiệp?
    Earn a degree (hoặc Get a degree)
  •  15
  • Từ tiếng Anh nào dùng để chỉ "chuyên ngành" học ở trường đại học?
    Major
  •  15
  • Từ vựng nào mang nghĩa là "đồng nghiệp" tại nơi làm việc?
    Colleague
  •  15
  • Từ nào mang nghĩa là "thực tập sinh" hoặc "kỳ thực tập"?
    Internship
  •  15
  • Làm thế nào để nói "Tôi đang theo đuổi sự nghiệp Marketing" bằng tiếng Anh bằng từ vựng đã học?
    I am pursuing a career in Marketing.
  •  15
  • Ngữ pháp: Ngay sau cấu trúc "is essential for...", động từ luôn phải chia ở dạng nào?
    V-ing
  •  15
  • Dịch nhanh câu sau sang tiếng Anh: "Kinh nghiệm thực tế là thiết yếu cho việc xây dựng một CV mạnh."
    Practical experience is essential for building a strong CV.
  •  15
  • Dịch nhanh câu sau sang tiếng Anh: "Việc học Tiếng Anh giúp tôi giao tiếp với mọi người trên toàn thế giới."
    Studying English helps me to communicate with people around the world.
  •  15
  • Trong phương pháp lập luận (The "Why & How" Method), cụm từ nối nào thường được dùng ở đầu câu để giải thích lý do (Why)?
    This is because...
  •  15
  • Cụm từ nối nào được dùng để bắt đầu câu đưa ra ví dụ cụ thể (How/Example)?
    For example... (hoặc For instance...)
  •  15