Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Vocab B1-B2 (U6-9)
0
%
0
0
0
Back
Restart
qualification
(n) trình độ chuyên môn, bằng cấp
Oops!
Okay!
harbour
(n) bến cảng
Oops!
Okay!
depart (v) - departure (n)
khởi hành - sự khởi hành
Oops!
Okay!
learn by heart
học thuộc lòng
Oops!
Okay!
foreign
(adj) thuộc nước ngoài
Oops!
Okay!
instruction
(n) chỉ dẫn, hướng dẫn
Oops!
Okay!
Brave - bravery
(adj - n) dũng cảm - sự dũng cảm
Oops!
Okay!
coach
(n) huấn luyện viên / xe khách
Oops!
Okay!
look up
tra cứu (từ điển)
Oops!
Okay!
be capable of
có khả năng làm gì - be able to = can
Oops!
Okay!
term
(n) học kì / khái niệm
Oops!
Okay!
cope with = face up to
đối mặt với cái gì
Oops!
Okay!
make progress
(v) tiến bộ, tiến triển
Oops!
Okay!
attractive (adj) - attraction (n)
hấp dẫn - điểm đến du lịch
Oops!
Okay!
division
(n) sự chia cấp, phân loại
Oops!
Okay!
cruise
(n) cuộc đi chơi biển, du thuyền
Oops!
Okay!
simplify (v) - simplicity (n)
đơn giản hóa - tính đơn giản
Oops!
Okay!
remind (v)
nhắc nhở
Oops!
Okay!
in favour (of)
ủng hộ ai/ cái gì
Oops!
Okay!
memorial - memorable
(n) đài tưởng niệm - (adj) đáng nhớ
Oops!
Okay!
pack
(v) đóng gói / (n) gói
Oops!
Okay!
for instance
= for example (ví dụ)
Oops!
Okay!
on the coast
trên bờ biển
Oops!
Okay!
ferry
(n) phà (thuyền lớn)
Oops!
Okay!
passport
(n) hộ chiếu
Oops!
Okay!
public transport
phương tiện giao thông công cộng
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies