Study

Vocab B1-B2 (U6-9)

  •   0%
  •  0     0     0

  • qualification
    (n) trình độ chuyên môn, bằng cấp
  • harbour
    (n) bến cảng
  • depart (v) - departure (n)
    khởi hành - sự khởi hành
  • learn by heart
    học thuộc lòng
  • foreign
    (adj) thuộc nước ngoài
  • instruction
    (n) chỉ dẫn, hướng dẫn
  • Brave - bravery
    (adj - n) dũng cảm - sự dũng cảm
  • coach
    (n) huấn luyện viên / xe khách
  • look up
    tra cứu (từ điển)
  • be capable of
    có khả năng làm gì - be able to = can
  • term
    (n) học kì / khái niệm
  • cope with = face up to
    đối mặt với cái gì
  • make progress
    (v) tiến bộ, tiến triển
  • attractive (adj) - attraction (n)
    hấp dẫn - điểm đến du lịch
  • division
    (n) sự chia cấp, phân loại
  • cruise
    (n) cuộc đi chơi biển, du thuyền
  • simplify (v) - simplicity (n)
    đơn giản hóa - tính đơn giản
  • remind (v)
    nhắc nhở
  • in favour (of)
    ủng hộ ai/ cái gì
  • memorial - memorable
    (n) đài tưởng niệm - (adj) đáng nhớ
  • pack
    (v) đóng gói / (n) gói
  • for instance
    = for example (ví dụ)
  • on the coast
    trên bờ biển
  • ferry
    (n) phà (thuyền lớn)
  • passport
    (n) hộ chiếu
  • public transport
    phương tiện giao thông công cộng