Game Preview

Vocab B1-B2 (U6-9)

  •  English    26     Public
    U6-U9
  •   Study   Slideshow
  • instruction
    (n) chỉ dẫn, hướng dẫn
  •  15
  • qualification
    (n) trình độ chuyên môn, bằng cấp
  •  15
  • remind (v)
    nhắc nhở
  •  15
  • make progress
    (v) tiến bộ, tiến triển
  •  15
  • term
    (n) học kì / khái niệm
  •  15
  • look up
    tra cứu (từ điển)
  •  15
  • learn by heart
    học thuộc lòng
  •  15
  • for instance
    = for example (ví dụ)
  •  15
  • in favour (of)
    ủng hộ ai/ cái gì
  •  15
  • Brave - bravery
    (adj - n) dũng cảm - sự dũng cảm
  •  15
  • division
    (n) sự chia cấp, phân loại
  •  15
  • memorial - memorable
    (n) đài tưởng niệm - (adj) đáng nhớ
  •  15
  • simplify (v) - simplicity (n)
    đơn giản hóa - tính đơn giản
  •  15
  • be capable of
    có khả năng làm gì - be able to = can
  •  15
  • cope with = face up to
    đối mặt với cái gì
  •  15
  • coach
    (n) huấn luyện viên / xe khách
  •  15