Study

global 10 u789

  •   0%
  •  0     0     0

  • bảo vệ môi trường
    environmental protection
  • trẻ em có hoàn cảnh khó khăn
    disadvantaged children
  • competitive
    cạnh tranh
  • machines
    máy móc
  • damage / destroy
    hư hại
  • natural habitats
    môi trường sống tự nhiên
  • encourage
    khuyến khích
  • do some research
    thực hiện một số nghiên cứu
  • global warming
    nóng lên toàn cầu
  • ecosystem
    hệ sinh thái
  • organise
    tổ chức
  • environmental protection
    bảo vệ môi trường
  • thiết yếu
    essential
  • playground
    sân trường
  • deforestation
    nạn phá rừng