Game Preview

global 10 u789

  •  English    15     Public
    kkkk
  •   Study   Slideshow
  • environmental protection
    bảo vệ môi trường
  •  25
  • do some research
    thực hiện một số nghiên cứu
  •  20
  • organise
    tổ chức
  •  20
  • deforestation
    nạn phá rừng
  •  15
  • damage / destroy
    hư hại
  •  20
  • trẻ em có hoàn cảnh khó khăn
    disadvantaged children
  •  20
  • bảo vệ môi trường
    environmental protection
  •  20
  • playground
    sân trường
  •  15
  • encourage
    khuyến khích
  •  20
  • competitive
    cạnh tranh
  •  20
  • ecosystem
    hệ sinh thái
  •  20
  • global warming
    nóng lên toàn cầu
  •  20
  • natural habitats
    môi trường sống tự nhiên
  •  20
  • thiết yếu
    essential
  •  15
  • machines
    máy móc
  •  15