Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
cam 19 listening test 1
0
%
0
0
0
Back
Restart
29. crisis
khủng hoảng
Oops!
Okay!
13. spectator
khán giả
Oops!
Okay!
30. straightforward
đơn giản
Oops!
Okay!
38. devastate
tàn phá
Oops!
Okay!
12. consistent
kiên đin h
Oops!
Okay!
27. institution
tổ chức
Oops!
Okay!
5. beneath
phun, xit
bên dưới 6. spray
Oops!
Okay!
11. asthma
hen suyễn
Oops!
Okay!
15. spoilt
hư hỏng
Oops!
Okay!
31. undertaken
thực hiện
Oops!
Okay!
16. spine
gáy, cột sống
Oops!
Okay!
esilience
khả năng phuc hồi 34. savanna
thảo nguyên
Oops!
Okay!
25. pushchair
xe đẩy
Oops!
Okay!
19. deteriorate
(v) xấu đi, tồi tệ đi
Oops!
Okay!
supervisor
huy hiệu
người giám sát 2. badge
Oops!
Okay!
23. dedicated
cống hiến
Oops!
Okay!
22. ladder
cái thang
Oops!
Okay!
17. bothered
làm phiền
Oops!
Okay!
36. intervention
sự can thiệp 37. degrade
làm suy thoái
Oops!
Okay!
10. Frostbite
sự tê cóng
Oops!
Okay!
4. stock
hàng tồn kho
Oops!
Okay!
28. shelve
cái kệ
Oops!
Okay!
41. defecation
đại tiện
Oops!
Okay!
20. decorative
bi ẩn giấu
(adj) để trang hoàng, để trang trí, để làm cảnh 21. hidden
Oops!
Okay!
24. cushion
đệm, cái nệm, gối tựa
Oops!
Okay!
32. invasive
xâm lấn
Oops!
Okay!
39. accelerate
tăng tốc
Oops!
Okay!
40. disperse
phân tán
Oops!
Okay!
35. recreational
giải trí
Oops!
Okay!
9. gloves
găng tay
Oops!
Okay!
14. storage
lưu trữ
Oops!
Okay!
7. laid on
đặt trên
Oops!
Okay!
43. mangrove
rừng ngập mặn
Oops!
Okay!
8. thermal
nhiệt
Oops!
Okay!
26. refreshment
giải khát
Oops!
Okay!
3. slicer
máy cắt
Oops!
Okay!
18. shame
xấu hổ
Oops!
Okay!
42. consulted
tham vấn
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies