Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
cam 19 listening test 1
0
%
0
0
0
Back
Restart
35. recreational
giải trí
Oops!
Okay!
5. beneath
phun, xit
bên dưới 6. spray
Oops!
Okay!
8. thermal
nhiệt
Oops!
Okay!
esilience
khả năng phuc hồi 34. savanna
thảo nguyên
Oops!
Okay!
43. mangrove
rừng ngập mặn
Oops!
Okay!
32. invasive
xâm lấn
Oops!
Okay!
42. consulted
tham vấn
Oops!
Okay!
22. ladder
cái thang
Oops!
Okay!
20. decorative
(adj) để trang hoàng, để trang trí, để làm cảnh 21. hidden
bi ẩn giấu
Oops!
Okay!
13. spectator
khán giả
Oops!
Okay!
12. consistent
kiên đin h
Oops!
Okay!
supervisor
huy hiệu
người giám sát 2. badge
Oops!
Okay!
15. spoilt
hư hỏng
Oops!
Okay!
16. spine
gáy, cột sống
Oops!
Okay!
18. shame
xấu hổ
Oops!
Okay!
3. slicer
máy cắt
Oops!
Okay!
24. cushion
đệm, cái nệm, gối tựa
Oops!
Okay!
11. asthma
hen suyễn
Oops!
Okay!
23. dedicated
cống hiến
Oops!
Okay!
14. storage
lưu trữ
Oops!
Okay!
26. refreshment
giải khát
Oops!
Okay!
25. pushchair
xe đẩy
Oops!
Okay!
10. Frostbite
sự tê cóng
Oops!
Okay!
30. straightforward
đơn giản
Oops!
Okay!
31. undertaken
thực hiện
Oops!
Okay!
41. defecation
đại tiện
Oops!
Okay!
27. institution
tổ chức
Oops!
Okay!
38. devastate
tàn phá
Oops!
Okay!
19. deteriorate
(v) xấu đi, tồi tệ đi
Oops!
Okay!
17. bothered
làm phiền
Oops!
Okay!
28. shelve
cái kệ
Oops!
Okay!
36. intervention
làm suy thoái
sự can thiệp 37. degrade
Oops!
Okay!
29. crisis
khủng hoảng
Oops!
Okay!
9. gloves
găng tay
Oops!
Okay!
4. stock
hàng tồn kho
Oops!
Okay!
7. laid on
đặt trên
Oops!
Okay!
40. disperse
phân tán
Oops!
Okay!
39. accelerate
tăng tốc
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies