Study

cam 19 listening test 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • 35. recreational
    giải trí
  • 5. beneath
    phun, xit􏰋
    bên dưới 6. spray
  • 8. thermal
    nhiệt
  • esilience
    khả năng phuc􏰋 hồi 34. savanna
    thảo nguyên
  • 43. mangrove
    rừng ngập mặn
  • 32. invasive
    xâm lấn
  • 42. consulted
    tham vấn
  • 22. ladder
    cái thang
  • 20. decorative
    (adj) để trang hoàng, để trang trí, để làm cảnh 21. hidden
    bi􏰋 ẩn giấu
  • 13. spectator
    khán giả
  • 12. consistent
    kiên đin􏰋 h
  • supervisor
    huy hiệu
    người giám sát 2. badge
  • 15. spoilt
    hư hỏng
  • 16. spine
    gáy, cột sống
  • 18. shame
    xấu hổ
  • 3. slicer
    máy cắt
  • 24. cushion
    đệm, cái nệm, gối tựa
  • 11. asthma
    hen suyễn
  • 23. dedicated
    cống hiến
  • 14. storage
    lưu trữ
  • 26. refreshment
    giải khát
  • 25. pushchair
    xe đẩy
  • 10. Frostbite
    sự tê cóng
  • 30. straightforward
    đơn giản
  • 31. undertaken
    thực hiện
  • 41. defecation
    đại tiện
  • 27. institution
    tổ chức
  • 38. devastate
    tàn phá
  • 19. deteriorate
    (v) xấu đi, tồi tệ đi
  • 17. bothered
    làm phiền
  • 28. shelve
    cái kệ
  • 36. intervention
    làm suy thoái
    sự can thiệp 37. degrade
  • 29. crisis
    khủng hoảng
  • 9. gloves
    găng tay
  • 4. stock
    hàng tồn kho
  • 7. laid on
    đặt trên
  • 40. disperse
    phân tán
  • 39. accelerate
    tăng tốc