Game Preview

cam 19 listening test 1

  •  English    38     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • supervisor
    người giám sát 2. badge
    huy hiệu
  •  15
  • 3. slicer
    máy cắt
  •  15
  • 4. stock
    hàng tồn kho
  •  15
  • 5. beneath
    phun, xit􏰋
    bên dưới 6. spray
  •  15
  • 7. laid on
    đặt trên
  •  15
  • 8. thermal
    nhiệt
  •  15
  • 9. gloves
    găng tay
  •  15
  • 10. Frostbite
    sự tê cóng
  •  15
  • 11. asthma
    hen suyễn
  •  15
  • 12. consistent
    kiên đin􏰋 h
  •  15
  • 13. spectator
    khán giả
  •  15
  • 14. storage
    lưu trữ
  •  15
  • 15. spoilt
    hư hỏng
  •  15
  • 16. spine
    gáy, cột sống
  •  15
  • 17. bothered
    làm phiền
  •  15
  • 18. shame
    xấu hổ
  •  15