Study

global 11 unit 89

  •   0%
  •  0     0     0

  • Physical bullying
    Bắt nạt thể chất
  • flood
    lũ lụt
  • obey
    tuân thủ
  • đau đớn
    painful
  • anxiety
    lo lắng
  • grow up
    lớn lên
  • violent
    bạo lực
  • kế hoạch
    schedule
  • bất hợp pháp
    illegal
  • sympathy
    thông cảm
  • permission
    cho phép
  • stand up to
    chống lại
  • manage
    quản lí
  • independence
    tự lập, độc lập
  • confidence
    tự tin
  • động lực
    motivate
  • deal with
    giải quyết
  • skip
    bỏ qua
  • measure
    đo
  • come up with
    nảy ra
  • kĩ năng quản lý thời gian
    time management skill
  • hang out
    đi chơi