Game Preview

global 11 unit 89

  •  English    22     Public
    aaaa
  •   Study   Slideshow
  • sympathy
    thông cảm
  •  25
  • grow up
    lớn lên
  •  25
  • anxiety
    lo lắng
  •  20
  • bất hợp pháp
    illegal
  •  25
  • đau đớn
    painful
  •  25
  • Physical bullying
    Bắt nạt thể chất
  •  25
  • permission
    cho phép
  •  25
  • hang out
    đi chơi
  •  15
  • confidence
    tự tin
  •  15
  • kế hoạch
    schedule
  •  20
  • kĩ năng quản lý thời gian
    time management skill
  •  25
  • deal with
    giải quyết
  •  25
  • independence
    tự lập, độc lập
  •  25
  • measure
    đo
  •  15
  • manage
    quản lí
  •  20
  • come up with
    nảy ra
  •  20