Study

academic sublist 9

  •   0%
  •  0     0     0

  • Conversely
    Ngược lại
  • Trigger
    Kích hoạt, khởi phát
  • Inherent
    Vốn có, bẩm sinh
  • Supplementary
    Bổ sung
  • Route
    Lộ trình, tuyến đường
  • Assurance
    Sự cam đoan, sự tự tin
  • Subordinate
    Phụ thuộc, cấp dưới
  • Medium
    Phương tiện
  • Military
    Quân sự
  • Vision
    Tầm nhìn, quan điểm
  • Rigid
    Cứng nhắc
  • Analogous
    Tương tự
  • Protocol
    Giao thức
  • Intermediate
    Trung gian
  • Refine
    Làm tinh tế, lọc
  • Integral
    Cần thiết, không thể thiếu
  • Preliminary
    Sơ bộ
  • Distort
    Xuyên tạc, làm sai lệch
  • Behalf
    Thay mặt
  • Mature
    Trưởng thành
  • Ethical
    Đạo đức
  • Diminish
    Giảm bớt, làm giảm
  • Minimal
    Tối thiểu
  • Concurrent
    Đồng thời
  • Relaxed
    Thư giãn
  • Unified
    Thống nhất
  • Minimal
    Tối thiểu
  • Founded
    Được thành lập
  • Incompatible
    Không tương thích
  • Anticipated
    Dự đoán, mong đợi
  • Erosion
    Sự xói mòn
  • Accommodation
    Chỗ ở, sự điều tiết
  • Device
    Thiết bị, công cụ
  • Insight
    Sự hiểu biết sâu sắc
  • Format
    Định dạng
  • Bulk
    Khối lượng lớn
  • Found
    Thành lập, sáng lập
  • Violation
    Vi phạm
  • Controversy
    Cuộc tranh cãi
  • Suspended
    Bị đình chỉ
  • Ceases
    Dừng lại
  • Scenario
    Kịch bản, tình huống
  • Mediation
    Sự trung gian, hòa giải
  • Attained
    Đạt được
  • Duration
    Thời gian kéo dài
  • Restraints
    Sự hạn chế
  • Coherence
    Sự mạch lạc, sự liên kết
  • Confined
    Hạn chế, bị giam cầm