Game Preview

academic sublist 9

  •  English    48     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • Accommodation
    Chỗ ở, sự điều tiết
  •  15
  • Anticipated
    Dự đoán, mong đợi
  •  15
  • Analogous
    Tương tự
  •  15
  • Assurance
    Sự cam đoan, sự tự tin
  •  15
  • Attained
    Đạt được
  •  15
  • Behalf
    Thay mặt
  •  15
  • Bulk
    Khối lượng lớn
  •  15
  • Ceases
    Dừng lại
  •  15
  • Coherence
    Sự mạch lạc, sự liên kết
  •  15
  • Concurrent
    Đồng thời
  •  15
  • Confined
    Hạn chế, bị giam cầm
  •  15
  • Controversy
    Cuộc tranh cãi
  •  15
  • Conversely
    Ngược lại
  •  15
  • Device
    Thiết bị, công cụ
  •  15
  • Distort
    Xuyên tạc, làm sai lệch
  •  15
  • Diminish
    Giảm bớt, làm giảm
  •  15