Study

global 12 unit 9

  •   0%
  •  0     0     0

  • hard-working
    chăm chỉ
  • mechanic
    thợ cơ khí
  • regulation
    quy định
  • flight attendant
    tiếp viên hàng không
  • tự động hóa
    automated
  • put up with
    chịu đựng
  • take into account
    quan tâm đến
  • school-leaver
    học sinh mới ra trường
  • teamwork
    làm việc nhóm
  • keep up with
    theo kịp
  • decision-making
    đưa ra quyết định
  • get on with
    hòa hợp với
  • đảm nhận
    take over
  • solution
    giải pháp
  • look down on
    coi thường
  • soft skill
    kỹ năng mềm
  • deal with
    giải quyết
  • cut down on
    cắt giảm