Game Preview

global 12 unit 9

  •  English    18     Public
    aaaa
  •   Study   Slideshow
  • keep up with
    theo kịp
  •  20
  • look down on
    coi thường
  •  20
  • school-leaver
    học sinh mới ra trường
  •  15
  • decision-making
    đưa ra quyết định
  •  20
  • regulation
    quy định
  •  15
  • soft skill
    kỹ năng mềm
  •  15
  • deal with
    giải quyết
  •  20
  • đảm nhận
    take over
  •  20
  • tự động hóa
    automated
  •  25
  • put up with
    chịu đựng
  •  25
  • get on with
    hòa hợp với
  •  25
  • cut down on
    cắt giảm
  •  20
  • teamwork
    làm việc nhóm
  •  15
  • solution
    giải pháp
  •  15
  • flight attendant
    tiếp viên hàng không
  •  20
  • mechanic
    thợ cơ khí
  •  20