Study

Hannie Gloabl 12 - Unit 12 - Vocabulary 1,2

  •   0%
  •  0     0     0

  • career (n)
    nghề nghiệp
  • lower secondary leavers
    những người tốt nghiệp THCS
  • quyết đoán
    decisive (adj)
  • thu ngân
    cashier
  • trường đào tạo nghề
    vocational colleges
  • kiếm sống
    earn a living
  • assembly worker
    công nhân dây chuyền
  • thợ may
    tailor
  • theoretical (adj)
    thuộc lý thuyết
  • orientation (n)
    định hướng, nghệ nghiệp
  • have a good sense of
    có khiếu thẩm mỹ tốt
  • bartender (n)
    nhân viên pha chế
  • cho nhiều thông tin
    informative
  • đào tao chính quy
    formal training
  • công nhân, thợ may
    garment worker (n)
  • thiết kế thời trang
    fashion designer
  • lặp đi lặp lại
    repetitive
  • được trả lương cao
    well-paid (adj)
  • demanding (adj)
    yêu cầu khắc khe, phức tạp, yêu cầu cao
  • kỹ sư phần mềm
    software engineer
  • surgeon
    bác sĩ phẩu thuật