Game Preview

Hannie Gloabl 12 - Unit 12 - Vocabulary 1,2

  •  Vietnamese    21     Public
    Hannie Gloabl 12 - Unit 12 - Vocabulary 1,2
  •   Study   Slideshow
  • career (n)
    nghề nghiệp
  •  15
  • orientation (n)
    định hướng, nghệ nghiệp
  •  15
  • công nhân, thợ may
    garment worker (n)
  •  15
  • bartender (n)
    nhân viên pha chế
  •  15
  • theoretical (adj)
    thuộc lý thuyết
  •  15
  • trường đào tạo nghề
    vocational colleges
  •  15
  • cho nhiều thông tin
    informative
  •  15
  • lower secondary leavers
    những người tốt nghiệp THCS
  •  15
  • kiếm sống
    earn a living
  •  15
  • thiết kế thời trang
    fashion designer
  •  15
  • have a good sense of
    có khiếu thẩm mỹ tốt
  •  15
  • đào tao chính quy
    formal training
  •  15
  • thợ may
    tailor
  •  15
  • surgeon
    bác sĩ phẩu thuật
  •  15
  • assembly worker
    công nhân dây chuyền
  •  15
  • thu ngân
    cashier
  •  15