Study

cam 20 test 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • strain
    chủng (nấm/vi khuẩn)
  • countryside
    vùng nông thôn
  • transport (system)
    vận chuyển/dẫn truyền (trong cây)
  • accounting for
    chiếm (tỷ lệ bao nhiêu)
  • gradually
    dần dần
  • reintroduction
    việc tái đưa (loài/cây) trở lại
  • dominant
    chiếm ưu thế/áp đảo
  • virulent
    độc lực cao (gây bệnh mạnh, nghiêm trọng)
  • destined for
    được định sẵn/dành cho
  • vascular system
    hệ mạch dẫn (nước, dinh dưỡng) của cây
  • Eradicate
    tiêu diệt
  • deadly
    chết người/rất nguy hiểm
  • trunk
    thân cây
  • Population size
    quy mô dân số
  • in the aftermath
    trong giai đoạn hậu quả/sau khi sự việc xảy ra
  • Relocate
    di dời
  • Feral adj
    tái hoang dã The feral cat roamed the abandoned factory.
  • Genetic diversity
    đa dạng di truyền
  • identified
    được xác định/phát hiện
  • fungus
    nấm (gây bệnh)
  • Incubation
    sự ấp trứng
  • survive(d)
    sống sót
  • Expedition
    cuộc thám hiểm
  • hedgerows
    hàng cây/bụi cây làm rào giữa các cánh đồng
  • significant
    đáng kể/quan trọng
  • Nesting female
    con cái làm tổ
  • Nocturnal
    hoạt động về đêm
  • attempts
    nỗ lực/cố gắng (để làm gì)
  • from a very low base
    bắt đầu từ nền tảng rất thấp (số lượng cực ít)
  • take hold
    bám rễ/ăn sâu; bắt đầu “chiếm” và phát triển (bệnh/nấm)
  • wilt
    héo rũ
  • block
    chặn, làm tắc
  • Critically endangered
    cực kỳ nguy cấp
  • resistance
    khả năng kháng/đề kháng (chống lại bệnh)
  • Mortality
    tỷ lệ tử vong
  • bark
     vỏ cây
  • triggered by
    bị kích hoạt/bùng lên do
  • nevertheless
    tuy vậy/dẫu vậy
  • reach a certain size
    đạt đến một kích thước nhất định
  • nutrient
    chất dinh dưỡng
  • succumb (to)
    gục ngã/không chống nổi (bệnh/áp lực)
  • Flightless
    không biết bay
  • Hand-raising
    nuôi dưỡng bằng tay
  • impact
    tác động/hệ quả
  • opportunities are limited
    cơ hội bị hạn chế (ít lựa chọn)
  • logs
    khúc gỗ/gỗ tròn
  • reintroduce
    tái đưa trở lại (loài/cây vào môi trường)
  • Offset (v)
    bù đắp
  • Conservationist
    nhà bảo tồn
  • diameter
    đường kính
  • Solitary
    sống đơn độc
  • Forage (v)
    kiếm ăn
  • key (is to…)
    chìa khóa/điểm mấu chốt (là…)
  • vast majority
    đại đa số
  • lay eggs
    đẻ trứng
  • largely forgotten
    gần như bị lãng quên
  • targeted
    bị nhắm tới (tấn công/chọn làm mục tiêu)
  • branch
    cành cây
  • stood tall
    vẫn vững vàng/đứng vững (ẩn dụ: không “gục”)
  • die down
    lắng xuống/giảm dần (dịch bệnh)
  • relatively small
    tương đối ít/nhỏ
  • Supplementary feeding
    cho ăn bổ sung
  • investigate
    điều tra/tìm hiểu kỹ (một vấn đề)
  • tolerance
    khả năng chịu đựng (bị nhiễm nhưng vẫn sống)
  • intact
    còn nguyên vẹn
  • mysteriously
    một cách bí ẩn/khó giải thích
  • avoidance
    sự né tránh (bị lây/bị tấn công)
  • Cautious optimism
    lạc quan một cách thận trọng Conservationists expressed cautious optimism about recovery.
  • landscape
    cảnh quan (tự nhiên, nông thôn)
  • difficult to picture
    khó hình dung
  • balance (between)
    sự cân bằng/tỷ lệ giữa các yếu tố
  • elm bark beetle
    bọ cánh cứng ăn vỏ cây du (tác nhân lây bệnh)
  • epidemic
    dịch bệnh bùng phát trên diện rộng
  • mature specimens
    các cá thể trưởng thành (cây trưởng thành điển hình)
  • entirely down to luck
    hoàn toàn do may mắn (chứ không phải nguyên nhân rõ ràng)
  • Predator-free
    không có động vật săn mồi
  • spread
    lây lan/phát tán
  • shipments
    các lô hàng vận chuyển
  • elm (tree)
    cây du
  • escape (the epidemic)
    thoát khỏi/không bị ảnh hưởng bởi