Game Preview

cam 20 test 1

  •  English    80     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • Nesting female
    con cái làm tổ
  •  15
  • Feral adj
    tái hoang dã The feral cat roamed the abandoned factory.
  •  15
  • Population size
    quy mô dân số
  •  15
  • Critically endangered
    cực kỳ nguy cấp
  •  15
  • Nocturnal
    hoạt động về đêm
  •  15
  • Flightless
    không biết bay
  •  15
  • Solitary
    sống đơn độc
  •  15
  • Forage (v)
    kiếm ăn
  •  15
  • Incubation
    sự ấp trứng
  •  15
  • Conservationist
    nhà bảo tồn
  •  15
  • Relocate
    di dời
  •  15
  • Expedition
    cuộc thám hiểm
  •  15
  • Predator-free
    không có động vật săn mồi
  •  15
  • Offset (v)
    bù đắp
  •  15
  • Mortality
    tỷ lệ tử vong
  •  15
  • Eradicate
    tiêu diệt
  •  15