Study

4-5

  •   0%
  •  0     0     0

  • 明天下午我跟爸爸去钓鱼 - míngtiān xiàwǔ wǒ gēn bàba qù diàoyú
    chiều mai tôi đi câu cá với bố
  • nước ép trái cây
    果汁 - guǒzhī
  • bạn có khát không
    你渴吗 - nǐ kě ma
  • 六个半小时是都少分钟 - liù gè bàn xiǎoshí shì duō shǎo fēnzhōng
    sáu tiếng rưỡi là bao nhiêu phút
  • toi đang giúp mẹ rửa bát
    我在帮妈妈洗碗 - wǒ zài bāng māma xǐ wǎn
  • 学校还没开门 - xuéxiào hái méi kāimén
    trường học vẫn chưa mở cửa
  • 这个字我看不懂 - zhège zì wǒ kàn bù dǒng
    chữ này tôi nhìn không hỉu
  • 我在给小狗洗澡 - wǒ zài gěi xiǎogǒu xǐzǎo
    tôi đang tắm cho chó con
  • giặt quần áo
  • 小猫把鱼吃了 - xiǎomāo bǎ yú chī le
    mèo con đã ăn cá rồi
  • mời vô
    请进 - qǐng jìn
  • bạn có biết viết chữ Hán không?
    你会写汉字吗 - nǐ huì xiě hànzì ma
  • 你进来吧 - nǐ jìn lái ba
    bạn vào đi
  • trưa nay bạn ăn gì
    今天中午你吃什么 - jīntiān zhōngwǔ nǐ chī shénme
  • anh ấy bị cảm rồi, không thể đi bơi
    他感冒了,不能去游泳 - tā gǎnmào le, bù néng qù yóuyǒng
  • 我太累了 - wǒ tài lèi le
    toi quá là mệt mỏi
  • bạn ăn no chưa
    你吃饱了吗 - nǐ chī bǎo le ma
  • 我鼻子不舒服 - wǒ bízi bù shūfu
  • 洗澡 - xǐzǎo
    tắm
  • bạn thích ăn món gì
    你喜欢吃什么菜 - nǐ xǐhuān chī shénme cài
  • 你来越南都长时间了 - nǐ lái yuènán dōu cháng shíjiān le
    bạn đến VN bao lâu r
  • 把门关上、打开 - bǎ mén guān shàng, dǎ kāi