Game Preview

4-5

  •  Chinese    22     Public
    chn
  •   Study   Slideshow
  • bạn có biết viết chữ Hán không?
    你会写汉字吗 - nǐ huì xiě hànzì ma
  •  15
  • 这个字我看不懂 - zhège zì wǒ kàn bù dǒng
    chữ này tôi nhìn không hỉu
  •  15
  • 六个半小时是都少分钟 - liù gè bàn xiǎoshí shì duō shǎo fēnzhōng
    sáu tiếng rưỡi là bao nhiêu phút
  •  15
  • 你来越南都长时间了 - nǐ lái yuènán dōu cháng shíjiān le
    bạn đến VN bao lâu r
  •  15
  • 学校还没开门 - xuéxiào hái méi kāimén
    trường học vẫn chưa mở cửa
  •  15
  • trưa nay bạn ăn gì
    今天中午你吃什么 - jīntiān zhōngwǔ nǐ chī shénme
  •  15
  • anh ấy bị cảm rồi, không thể đi bơi
    他感冒了,不能去游泳 - tā gǎnmào le, bù néng qù yóuyǒng
  •  15
  • 我鼻子不舒服 - wǒ bízi bù shūfu
  •  15
  • mời vô
    请进 - qǐng jìn
  •  15
  • 把门关上、打开 - bǎ mén guān shàng, dǎ kāi
  •  15
  • bạn thích ăn món gì
    你喜欢吃什么菜 - nǐ xǐhuān chī shénme cài
  •  15
  • 洗澡 - xǐzǎo
    tắm
  •  15
  • giặt quần áo
  •  15
  • 你进来吧 - nǐ jìn lái ba
    bạn vào đi
  •  15
  • 我在给小狗洗澡 - wǒ zài gěi xiǎogǒu xǐzǎo
    tôi đang tắm cho chó con
  •  15
  • toi đang giúp mẹ rửa bát
    我在帮妈妈洗碗 - wǒ zài bāng māma xǐ wǎn
  •  15