Study

advance vol5 test 5

  •   0%
  •  0     0     0

  • Dystopian (adj)
    Phản địa đàng/Viễn cảnh tồi tệ
  • Transparency
    Tính minh bạch.
  • Unprecedented
    Chưa từng có tiền lệ
  • Surveillance
    Sự giám sát
  • Summons (v)
    Triệu tập
  • Antiquity
    Thời cổ đại
  • Crossbreeding
    Lai giống
  • Epistemological
    Thuộc về nhận thức luận.
  • Pragmatic
    Thực dụng/Thực tế
  • Manipulation
    Sự thao tác/điều khiển
  • Affluence (n)
    Sự giàu có/sung túc
  • Datafied (adj)
    Được dữ liệu hóa
  • Aesthetic
    Thuộc về thẩm mỹ
  • Threshold (n)
    Ngưỡng
  • Decadence
    Sự suy đồi/sa sút