Game Preview

advance vol5 test 5

  •  English    15     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • Antiquity
    Thời cổ đại
  •  15
  • Crossbreeding
    Lai giống
  •  15
  • Manipulation
    Sự thao tác/điều khiển
  •  15
  • Aesthetic
    Thuộc về thẩm mỹ
  •  15
  • Threshold (n)
    Ngưỡng
  •  15
  • Summons (v)
    Triệu tập
  •  15
  • Decadence
    Sự suy đồi/sa sút
  •  15
  • Affluence (n)
    Sự giàu có/sung túc
  •  15
  • Datafied (adj)
    Được dữ liệu hóa
  •  15
  • Epistemological
    Thuộc về nhận thức luận.
  •  15
  • Pragmatic
    Thực dụng/Thực tế
  •  15
  • Unprecedented
    Chưa từng có tiền lệ
  •  15
  • Surveillance
    Sự giám sát
  •  15
  • Dystopian (adj)
    Phản địa đàng/Viễn cảnh tồi tệ
  •  15
  • Transparency
    Tính minh bạch.
  •  15