Study

6A 30.3 VOCAB REVISION

  •   0%
  •  0     0     0

  • Anticipate
    dự đoán trước
    mong đợi
  • Do everything in someone’s power to
    làm hết sức để làm gì
  • Increase
    sự gia tăng
    tăng
  • Anticipation
    sự dự đoán
    sự mong đợi
  • Leather
    da
  • Own
    sở hữu
  • Kingdom
    vương quốc
  • Ceremony
    buổi lễ
  • Horrendously shy
    cực kỳ nhút nhát
  • Raise money
    gây quỹ
  • Dream of
    mơ về
  • Make a good impression with someone
    tạo ấn tượng tốt với ai
  • Turn down
    từ chối
  • Owe
    nợ
  • Out of the ordinary
    bất thường
  • Admire someone for something
    ngưỡng mộ ai vì điều gì
  • Admiration
    sự ngưỡng mộ
  • Be willing to
    sẵn lòng làm gì
  • Emperor
    hoàng đế
  • Measure of something
    minh chứng cho điều gì
    thước đo
  • Compulsory
    bắt buộc
  • Have something in common with someone
    có điểm chung với ai
  • Get the impression of something
    có ấn tượng về cái gì
  • Feel under the weather
    cảm thấy không khỏe
  • Get away with something
    thoát tội
    không bị phạt
  • Fit in
    hòa nhập
  • Nod
    gật đầu
  • Description
    sự mô tả
  • Take up
    bắt đầu một thói quen hoặc sở thích mới
  • Push someone
    thúc đẩy ai
  • Put someone off
    làm ai khó chịu hoặc mất hứng
  • Owner
    chủ sở hữu
  • Ownership
    quyền sở hữu
  • Impression
    sự ấn tượng
  • Impress
    gây ấn tượng
  • Be conscious of something
    tự ti về điều gì
  • Fabric
    vải
  • The whole truth
    toàn bộ sự thật
  • Northern
    thuộc phương Bắc
  • Expensive taste
    gu thẩm mỹ đắt tiền
  • Come up
    xảy ra bất ngờ
    được nhắc tới
  • Afterwards
    sau đó
  • Philosophy
    triết học
    triết lý
  • Be mad about something
    rất đam mê cái gì
  • Empire
    đế chế
  • Horrendous
    rất xấu
    kinh khủng
  • Stunning
    tuyệt đẹp
  • Self-conscious
    tự ti
  • On top of that
    bên cạnh đó
  • Philosopher
    nhà triết gia
  • Come across
    tình cờ gặp
  • Intend
    có ý định
  • Madness
    sự điên rồ
  • Come down with a cold/flu
    bị cúm
    bị cảm
  • Intention
    ý định
  • Appearance
    ngoại hình
  • Afraid of something
    sợ cái gì
  • Musical
    nhạc kịch
  • Out of character
    không giống bình thường
  • Come apart
    vỡ ra
    rơi ra
  • Match
    phù hợp (đặc biệt về quần áo)
  • For ages
    rất lâu
  • Be out and about
    đi đây đi đó
  • Get someone started
    khiến ai đó bắt đầu
  • Several
    một số
    vài
  • Come off
    tách ra
  • Vivid imagination
    trí tưởng tượng sinh động
  • Make money from
    kiếm tiền từ
  • Come up with an idea/plan
    nghĩ ra ý tưởng hoặc kế hoạch
  • Textile
    ngành dệt may
  • Every once in a while
    thỉnh thoảng