Game Preview

6A 30.3 VOCAB REVISION

  •  English    71     Public
    Ôn tập từ vựng 23, 30/3
  •   Study   Slideshow
  • Take up
    bắt đầu một thói quen hoặc sở thích mới
  •  15
  • Turn down
    từ chối
  •  15
  • Nod
    gật đầu
  •  15
  • The whole truth
    toàn bộ sự thật
  •  15
  • Afraid of something
    sợ cái gì
  •  15
  • Do everything in someone’s power to
    làm hết sức để làm gì
  •  15
  • Match
    phù hợp (đặc biệt về quần áo)
  •  15
  • Vivid imagination
    trí tưởng tượng sinh động
  •  15
  • Get the impression of something
    có ấn tượng về cái gì
  •  15
  • Philosopher
    nhà triết gia
  •  15
  • Philosophy
    triết học
    triết lý
  •  15
  • Kingdom
    vương quốc
  •  15
  • Impress
    gây ấn tượng
  •  15
  • Impression
    sự ấn tượng
  •  15
  • Make a good impression with someone
    tạo ấn tượng tốt với ai
  •  15
  • Increase
    tăng
    sự gia tăng
  •  15