Study

unit 15

  •   0%
  •  0     0     0

  • orbit
    quỹ đạo
  • resign
    từ chức
  • mark a milestone
    tạo bước ngoặc
  • technical failure
    trục trặc kĩ thuật
  • achievement
    thành tựu
  • căng thẳng tâm lý
    psychological tension
  • honour
    tôn kính
  • đặt chân lên
    set foot on
  • desire
    khát vọng
  • astronaut same meaning
    cosmonaut
  • phóng lên
    lift off
  • gravity
    trọng lực
  • mission
    nhiệm vụ
  • tiến hành
    carry out