Game Preview

unit 15

  •  English    14     Public
    grade 11
  •   Study   Slideshow
  • astronaut same meaning
    cosmonaut
  •  20
  • desire
    khát vọng
  •  15
  • gravity
    trọng lực
  •  15
  • honour
    tôn kính
  •  15
  • phóng lên
    lift off
  •  10
  • orbit
    quỹ đạo
  •  20
  • technical failure
    trục trặc kĩ thuật
  •  20
  • căng thẳng tâm lý
    psychological tension
  •  25
  • tiến hành
    carry out
  •  20
  • mark a milestone
    tạo bước ngoặc
  •  15
  • mission
    nhiệm vụ
  •  15
  • resign
    từ chức
  •  10
  • đặt chân lên
    set foot on
  •  20
  • achievement
    thành tựu
  •  10