Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
A2 Unit 11 Lesson 2
0
%
0
0
0
Back
Restart
adventure (n)
cuộc phiêu lưu
Oops!
Okay!
microscopic (adj)
siêu nhỏ
Oops!
Okay!
reindeer herder (n)
người chăn, trông tuần lộc
Oops!
Okay!
well-paid (adj)
được trả lương cao
Oops!
Okay!
architecture (n)
kiến trúc
Oops!
Okay!
commute (v)
đi làm bằng phương tiện công cộng
Oops!
Okay!
traditional (adj)
truyền thống
Oops!
Okay!
journalist (n)
nhà báo
Oops!
Okay!
take risks (v)
chấp nhận rủi ro
Oops!
Okay!
fisherman (n)
ngư dân
Oops!
Okay!
unusual (adj)
khác thường
Oops!
Okay!
explore (v)
khám phá
Oops!
Okay!
unique (adj)
độc đáo
Oops!
Okay!
career (n)
nghề nghiệp, sự nghiệp
Oops!
Okay!
consider (v)
cân nhắc, xem xét
Oops!
Okay!
passion (n)
niềm đam mê
Oops!
Okay!
photographer (n)
nhiếp ảnh gia
Oops!
Okay!
discuss (v)
thảo luận
Oops!
Okay!
researcher (n)
nhà nghiên cứu
Oops!
Okay!
organise (v)
tổ chức
Oops!
Okay!
colleague (n)
đồng nghiệp
Oops!
Okay!
unemployed (adj)
thất nghiệp
Oops!
Okay!
extreme (adj)
khắc nghiệt
Oops!
Okay!
make a phone call (v)
gọi điện thoại
Oops!
Okay!
inspiration (n)
nguồn cảm hứng
Oops!
Okay!
spot (v)
phát hiện ra
Oops!
Okay!
cruise ship (n)
du thuyền
Oops!
Okay!
advisor (n)
người tư vấn
Oops!
Okay!
opinion (n)
ý kiến
Oops!
Okay!
dangerous (adj)
nguy hiểm
Oops!
Okay!
surprising (adj)
đáng ngạc nhiên
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies