Game Preview

A2 Unit 11 Lesson 2

  •  31     Public
    Imported from Quizlet
  •   Study   Slideshow
  • make a phone call (v)
    gọi điện thoại
  •  15
  • organise (v)
    tổ chức
  •  15
  • colleague (n)
    đồng nghiệp
  •  15
  • discuss (v)
    thảo luận
  •  15
  • unusual (adj)
    khác thường
  •  15
  • adventure (n)
    cuộc phiêu lưu
  •  15
  • explore (v)
    khám phá
  •  15
  • passion (n)
    niềm đam mê
  •  15
  • dangerous (adj)
    nguy hiểm
  •  15
  • extreme (adj)
    khắc nghiệt
  •  15
  • researcher (n)
    nhà nghiên cứu
  •  15
  • take risks (v)
    chấp nhận rủi ro
  •  15
  • cruise ship (n)
    du thuyền
  •  15
  • consider (v)
    cân nhắc, xem xét
  •  15
  • career (n)
    nghề nghiệp, sự nghiệp
  •  15
  • unemployed (adj)
    thất nghiệp
  •  15