Study

Airport

  •   0%
  •  0     0     0

  • lounge (longue)
    phòng chờ (tại sân bay, khách sạn)
  • reschedule
    đổi lịch / sắp xếp lại lịch trình
  • layover
    điểm dừng / thời gian chờ giữa các chuyến bay
  • region
    khu vực / vùng miền
  • region
    khu vực / vùng (lặp lại)
  • departure
    chuyến bay đi / sự khởi hành
  • carry-on bag
    hành lý xách tay
  • passenger
    hành khách
  • tourist destination
    điểm đến du lịch
  • arrival
    chuyến bay đến / sự đến nơi
  • check-in counter
    quầy làm thủ tục