Game Preview

Airport

  •  English    11     Public
    Have fun
  •   Study   Slideshow
  • tourist destination
    điểm đến du lịch
  •  15
  • passenger
    hành khách
  •  15
  • arrival
    chuyến bay đến / sự đến nơi
  •  15
  • departure
    chuyến bay đi / sự khởi hành
  •  15
  • lounge (longue)
    phòng chờ (tại sân bay, khách sạn)
  •  15
  • check-in counter
    quầy làm thủ tục
  •  15
  • layover
    điểm dừng / thời gian chờ giữa các chuyến bay
  •  15
  • region
    khu vực / vùng miền
  •  15
  • carry-on bag
    hành lý xách tay
  •  15
  • reschedule
    đổi lịch / sắp xếp lại lịch trình
  •  15
  • region
    khu vực / vùng (lặp lại)
  •  15