Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Cam 19 reading test 2 vocab
0
%
0
0
0
Back
Restart
Superior
Vượt trội, ưu việt.
Oops!
Okay!
Perspiration
Sự đổ mồ hôi.
Oops!
Okay!
Minimise
Giảm thiểu.
Oops!
Okay!
Indicate
Chỉ ra, cho thấy.
Oops!
Okay!
Uprising
Cuộc nổi dậy, khởi nghĩa.
Oops!
Okay!
Desperate
Tuyệt vọng, liều lĩnh.
Oops!
Okay!
Canals
Kênh đào nhân tạo dùng để tàu thuyền đi lại hoặc để dẫn nước tưới tiêu
Oops!
Okay!
Overthinking
Suy nghĩ quá mức.
Oops!
Okay!
Tournament
Giải đấu, cuộc thi.
Oops!
Okay!
Dictate
Quy định, ra lệnh.
Oops!
Okay!
Palpitation
Hồi hộp, tim đập nhanh.
Oops!
Okay!
Accelerate
Tăng tốc, làm tăng nhanh.
Oops!
Okay!
Rotary
Liên quan đến hoặc gây ra sự xoay vòng.
Oops!
Okay!
Manifest
Biểu hiện, thể hiện rõ.
Oops!
Okay!
Immense
Cực kỳ lớn hoặc quan trọng.
Oops!
Okay!
Object to
Phản đối, không đồng ý
Oops!
Okay!
Smash
Đập vỡ, phá hủy.
Oops!
Okay!
Mass
Ảnh hưởng hoặc liên quan đến một số lượng lớn người hoặc vật.
Oops!
Okay!
Accumulation
Sự tích lũy.
Oops!
Okay!
Patent
bằng sáng chế
Oops!
Okay!
Cottage
Nhà tranh nhỏ
Oops!
Okay!
Inhibit
Cản trở, ức chế.
Oops!
Okay!
Vanish
Biến mất.
Oops!
Okay!
Opponent
Đối thủ.
Oops!
Okay!
Depression
Trầm cảm
Oops!
Okay!
Telegraphy
Việc truyền tải thông tin bằng điện tín qua khoảng cách xa.
Oops!
Okay!
Visualisation
Hình dung, tưởng tượng.
Oops!
Okay!
Linen
Vải lanh
Oops!
Okay!
Consistently
Một cách nhất quán, liên tục.
Oops!
Okay!
Apprentice
Người học việc, thực tập sinh.
Oops!
Okay!
Psychological pressure
Áp lực tâm lý.
Oops!
Okay!
Rumour
Tin đồn.
Oops!
Okay!
Stress response
Phản ứng căng thẳng
Oops!
Okay!
Regulate
Điều chỉnh, kiểm soát.
Oops!
Okay!
Agrarian
Thuộc về đất đai, đặc biệt là sử dụng đất để canh tác.
Oops!
Okay!
Locomotive
Đầu máy xe lửa dùng để kéo toa xe.
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies