Study

Cam 19 reading test 2 vocab

  •   0%
  •  0     0     0

  • Superior
    Vượt trội, ưu việt.
  • Perspiration
    Sự đổ mồ hôi.
  • Minimise
    Giảm thiểu.
  • Indicate
    Chỉ ra, cho thấy.
  • Uprising
    Cuộc nổi dậy, khởi nghĩa.
  • Desperate
    Tuyệt vọng, liều lĩnh.
  • Canals
    Kênh đào nhân tạo dùng để tàu thuyền đi lại hoặc để dẫn nước tưới tiêu
  • Overthinking
    Suy nghĩ quá mức.
  • Tournament
    Giải đấu, cuộc thi.
  • Dictate
    Quy định, ra lệnh.
  • Palpitation
    Hồi hộp, tim đập nhanh.
  • Accelerate
    Tăng tốc, làm tăng nhanh.
  • Rotary
    Liên quan đến hoặc gây ra sự xoay vòng.
  • Manifest
    Biểu hiện, thể hiện rõ.
  • Immense
    Cực kỳ lớn hoặc quan trọng.
  • Object to
    Phản đối, không đồng ý
  • Smash
    Đập vỡ, phá hủy.
  • Mass
    Ảnh hưởng hoặc liên quan đến một số lượng lớn người hoặc vật.
  • Accumulation
    Sự tích lũy.
  • Patent
    bằng sáng chế
  • Cottage
    Nhà tranh nhỏ
  • Inhibit
    Cản trở, ức chế.
  • Vanish
    Biến mất.
  • Opponent
    Đối thủ.
  • Depression
    Trầm cảm
  • Telegraphy
    Việc truyền tải thông tin bằng điện tín qua khoảng cách xa.
  • Visualisation
    Hình dung, tưởng tượng.
  • Linen
    Vải lanh
  • Consistently
    Một cách nhất quán, liên tục.
  • Apprentice
    Người học việc, thực tập sinh.
  • Psychological pressure
    Áp lực tâm lý.
  • Rumour
    Tin đồn.
  • Stress response
    Phản ứng căng thẳng
  • Regulate
    Điều chỉnh, kiểm soát.
  • Agrarian
    Thuộc về đất đai, đặc biệt là sử dụng đất để canh tác.
  • Locomotive
    Đầu máy xe lửa dùng để kéo toa xe.