Game Preview

Cam 19 reading test 2 vocab

  •  English    36     Public
    Cam 19 reading test 2 vocab
  •   Study   Slideshow
  • Agrarian
    Thuộc về đất đai, đặc biệt là sử dụng đất để canh tác.
  •  15
  • Mass
    Ảnh hưởng hoặc liên quan đến một số lượng lớn người hoặc vật.
  •  15
  • Rotary
    Liên quan đến hoặc gây ra sự xoay vòng.
  •  15
  • Locomotive
    Đầu máy xe lửa dùng để kéo toa xe.
  •  15
  • Canals
    Kênh đào nhân tạo dùng để tàu thuyền đi lại hoặc để dẫn nước tưới tiêu
  •  15
  • Linen
    Vải lanh
  •  15
  • Cottage
    Nhà tranh nhỏ
  •  15
  • Patent
    bằng sáng chế
  •  15
  • Telegraphy
    Việc truyền tải thông tin bằng điện tín qua khoảng cách xa.
  •  15
  • Immense
    Cực kỳ lớn hoặc quan trọng.
  •  15
  • Accelerate
    Tăng tốc, làm tăng nhanh.
  •  15
  • Object to
    Phản đối, không đồng ý
  •  15
  • Desperate
    Tuyệt vọng, liều lĩnh.
  •  15
  • Smash
    Đập vỡ, phá hủy.
  •  15
  • Apprentice
    Người học việc, thực tập sinh.
  •  15
  • Rumour
    Tin đồn.
  •  15