Study

Pre ket review unit 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • tie
    cà vạt
  • suit
    bộ âu phục
  • ngày sinh
    date of birth
  • điền đơn
    fill in a form
  • trainers
    giày thể thao
  • phần trăm
    percentage
  • khoá học mới
    new course
  • cost
    trị giá
  • stripe
    soc, vằn
  • tiunhs phí
    charge for
  • accessories
    phụ kiện
  • dân số của
    population of
  • used to
    đã từng
  • ngày lễ quốc gia
    national hoilday
  • tài liệu
    supplies
  • nhớ làm gì đó
    don't forget to
  • đăng ký
    sign up
  • stripy
    có sọc
  • Look like
    trông như, giống như
  • 2 lần 1 tuần
    twice a week
  • nước ngọt
    fresh water
  • hàng tuần
    weekly
  • jumper
    aó len dài tay