Game Preview

Pre ket review unit 1

  •  English    23     Public
    What's meaning
  •   Study   Slideshow
  • Look like
    trông như, giống như
  •  15
  • jumper
    aó len dài tay
  •  15
  • accessories
    phụ kiện
  •  15
  • suit
    bộ âu phục
  •  15
  • tie
    cà vạt
  •  15
  • trainers
    giày thể thao
  •  15
  • stripe
    soc, vằn
  •  15
  • stripy
    có sọc
  •  15
  • cost
    trị giá
  •  15
  • used to
    đã từng
  •  15
  • phần trăm
    percentage
  •  15
  • nước ngọt
    fresh water
  •  15
  • dân số của
    population of
  •  15
  • ngày lễ quốc gia
    national hoilday
  •  15
  • khoá học mới
    new course
  •  15
  • ngày sinh
    date of birth
  •  15