Study

KATAKANA VOCABULARY

  •   0%
  •  0     0     0

  • Đây là từ gì?
    コーラ
  • Đây là từ gì?
    パパイヤ
  • Đây là từ gì?
    ケーキ
  • Đây là từ gì?
    マンゴスチン
  • Đây là từ gì?
    マンゴー
  • Đây là từ gì?
    アイスクリーム
  • Đây là từ gì?
    パン
  • Đây là từ gì?
    ココナッツ
  • Đây là từ gì?
    ドリアン
  • Đây là từ gì?
    パナップル
  • Đây là từ gì?
    コーヘー
  • Đây là từ gì?
    サラダ
  • Đây là từ gì?
    バナナ
  • Đây là từ gì?
    ビール
  • Đây là từ gì?
    ヨーグルト