Game Preview

KATAKANA VOCABULARY

  •  Vietnamese    15     Public
    vocabulary about katakana alphabet
  •   Study   Slideshow
  • Đây là từ gì?
    ビール
  •  15
  • Đây là từ gì?
    コーラ
  •  15
  • Đây là từ gì?
    パン
  •  15
  • Đây là từ gì?
    サラダ
  •  15
  • Đây là từ gì?
    ケーキ
  •  15
  • Đây là từ gì?
    コーヘー
  •  15
  • Đây là từ gì?
    ヨーグルト
  •  15
  • Đây là từ gì?
    アイスクリーム
  •  15
  • Đây là từ gì?
    パナップル
  •  15
  • Đây là từ gì?
    パパイヤ
  •  15
  • Đây là từ gì?
    バナナ
  •  15
  • Đây là từ gì?
    ココナッツ
  •  15
  • Đây là từ gì?
    マンゴー
  •  15
  • Đây là từ gì?
    マンゴスチン
  •  15
  • Đây là từ gì?
    ドリアン
  •  15