Study

VOCABULARY

  •   0%
  •  0     0     0

  • Đây là từ gì?
    うし
  • Một từ vựng liên quan đến chữ と
    ひと, そと, いもうと, まど,...
  • Một từ vựng liên quan đến chữ み
    みみ, おみやげ, みず, みどり,...
  • Đây là từ gì?
    ごはん
  • Một từ vựng liên quan đến chữ つ
    つき, あいさつ,つくえ, えんぴつ,...
  • Một từ vựng liên quan đến chữ さ
    かさ, くさ, さっか, ざっし,...
  • Một từ vựng liên quan đến chữ て
    て, きって, でんき, でぐち,...
  • Đây là từ gì?
    がっき
  • Đây là từ gì?
    やま
  • Một từ vựng liên quan đến chữ こ
    ご, こえ, たいこ, ねこ,...
  • Một từ vựng liên quan đến chữ ふ
    ふね, ぶた, きっぷ, しんぶん,...
  • Đây là từ gì?
    けっこん
  • Một từ vựng liên quan đến chữ に
    に, にく, にっき, にほんご, にほん,...
  • Một từ vựng liên quan đến chữ あ
    あか, あさ, あし, あめ, あまい,...
  • Đây là từ gì?
    かしゃ
  • Đây là từ gì?
    かさ
  • Đây là từ gì?
    かぞく
  • Đây là từ gì?
    えんぴつ
  • Một từ vựng liên quan đến chữ ん
    かばん, かんじ, まんが, たんぼ,...
  • Đây là từ gì?
    おかあさん
  • Đây là từ gì?
    ほん
  • Đây là từ gì?
    おちゃ
  • Đây là từ gì?
    ぴかぴか
  • Đây là từ gì?
    せかい