Game Preview

VOCABULARY

  •  Vietnamese    24     Public
    vocabulary about letters in Hiragana
  •   Study   Slideshow
  • Một từ vựng liên quan đến chữ あ
    あか, あさ, あし, あめ, あまい,...
  •  15
  • Một từ vựng liên quan đến chữ に
    に, にく, にっき, にほんご, にほん,...
  •  15
  • Một từ vựng liên quan đến chữ と
    ひと, そと, いもうと, まど,...
  •  15
  • Một từ vựng liên quan đến chữ ふ
    ふね, ぶた, きっぷ, しんぶん,...
  •  15
  • Một từ vựng liên quan đến chữ て
    て, きって, でんき, でぐち,...
  •  15
  • Đây là từ gì?
    ごはん
  •  15
  • Đây là từ gì?
    ほん
  •  15
  • Đây là từ gì?
    えんぴつ
  •  15
  • Đây là từ gì?
    うし
  •  15
  • Đây là từ gì?
    せかい
  •  15
  • Đây là từ gì?
    おちゃ
  •  15
  • Đây là từ gì?
    かしゃ
  •  15
  • Đây là từ gì?
    がっき
  •  15
  • Đây là từ gì?
    おかあさん
  •  15
  • Đây là từ gì?
    ぴかぴか
  •  15
  • Đây là từ gì?
    けっこん
  •  15