Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
G10 - U7 - Vietnam and international organisatio ...
0
%
0
0
0
Back
Restart
sự tăng trưởng kinh tế
economic growth
Oops!
Okay!
Go into operation (v.p)
bắt đầu hoạt động
Oops!
Okay!
Keep sth going (v.p)
duy trì, tiếp tục
Oops!
Okay!
Run a programme (v.p)
tham gia thi chạy
chịu trách nhiệm 1 chương trình
chạy trơn tru
vận hành 1 chương trình
Oops!
Okay!
tiêu chuẩn
standard
Oops!
Okay!
vấn đề
issue
solution
situation
example
Oops!
Okay!
Promise improvement (v.p)
hứa hẹn cải thiện
Oops!
Okay!
tổ chức quốc tế ?
international organisation
Oops!
Okay!
Welcome visitors (v.p)
Chào đón khách tham quan
Oops!
Okay!
thúc đẩy
Promote
Support
Gain
Develop
Oops!
Okay!
Support development (v.p)
hỗ trợ sự phát triển
Oops!
Okay!
partnership (n)
sự cộng tác
Oops!
Okay!
Encourage participation (v.p)
khuyến khích sự tham gia
Oops!
Okay!
Commit to a goal (v.p)
cam kết với mục tiêu
Oops!
Okay!
Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
Promote economic growth
Develop economy
Boost the growth
Support economy
Oops!
Okay!
Aim at (v.p)
đổ lỗi
thực hiện
có mục đích
truyền đạt
Oops!
Okay!
Set up an organisation
thành lập tổ chức
bầu cử tổ chức
phá hoại tổ chức
xây dựng tổ chức
Oops!
Okay!
Trade (n)
thương mại
Oops!
Okay!
Poverty (n)
sự nghèo đói
Oops!
Okay!
Accept responsibility (v.p)
chấp nhận trách nhiệm
Oops!
Okay!
Enter into an agreement (v.p)
bước vào khu vực an toàn
ngăn cản thoả thuận
tìm kiếm sự đồng ý
Ký kết thỏa thuận
Oops!
Okay!
Investor (n)
nhà đầu tư
nhà phát minh
chiến lược
nhà tài trợ
Oops!
Okay!
_______ measures (vp) thực hiện biện pháp
make
take
do
get
Oops!
Okay!
cam kết (v)
commit
permit
submit
vomit
Oops!
Okay!
______ a goal (v.p): Đạt được mục tiêu
believe
receive
keep
achieve
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies