Game Preview

G10 - U7 - Vietnam and international organisatio ...

  •  English    25     Public
    collocations
  •   Study   Slideshow
  • _______ measures (vp) thực hiện biện pháp
    make
    do
    take
    get
  •  15
  • Set up an organisation
    bầu cử tổ chức
    phá hoại tổ chức
    xây dựng tổ chức
    thành lập tổ chức
  •  15
  • Aim at (v.p)
    truyền đạt
    có mục đích
    thực hiện
    đổ lỗi
  •  15
  • Run a programme (v.p)
    chạy trơn tru
    chịu trách nhiệm 1 chương trình
    tham gia thi chạy
    vận hành 1 chương trình
  •  15
  • Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
    Boost the growth
    Develop economy
    Promote economic growth
    Support economy
  •  15
  • Support development (v.p)
    hỗ trợ sự phát triển
  •  15
  • Welcome visitors (v.p)
    Chào đón khách tham quan
  •  15
  • Commit to a goal (v.p)
    cam kết với mục tiêu
  •  15
  • Encourage participation (v.p)
    khuyến khích sự tham gia
  •  15
  • Accept responsibility (v.p)
    chấp nhận trách nhiệm
  •  15
  • Promise improvement (v.p)
    hứa hẹn cải thiện
  •  15
  • Enter into an agreement (v.p)
    tìm kiếm sự đồng ý
    bước vào khu vực an toàn
    Ký kết thỏa thuận
    ngăn cản thoả thuận
  •  15
  • Keep sth going (v.p)
    duy trì, tiếp tục
  •  15
  • Go into operation (v.p)
    bắt đầu hoạt động
  •  15
  • ______ a goal (v.p): Đạt được mục tiêu
    keep
    believe
    achieve
    receive
  •  15
  • cam kết (v)
    permit
    commit
    submit
    vomit
  •  15